Khởi tạo Backup Plan

Tổng quan

Ở phần này, bạn sẽ khởi tạo một kế hoạch sao lưu (Backup Plan) và gán các resource liên quan vào backup plan ấy.

Nội dung:

1. Khởi tạo Backup Plan

Để thiết lập AWS Backup cho toàn bộ hệ thống của bạn trước hết chúng ta sẽ tiến hành tạo Backup Plan.

  1. Truy cập vào AWS Management Console, tìm AWS Backup trong menu Services để truy cập vào AWS Backup Console.
  2. Ở thanh điều hướng, chọn Backup plans.
  3. Chọn Create Backup plan để tạo mới.

Creat Backup Plan

  1. Ở trang Create Backup plan, lựa chọn các thiết lập như sau: 2_StartOptions
    • Mục Start options:
      • Choose how you want to begin: chọn Build a new plan để tạo một backup plan hoàn toàn mới
      • Backup plan name: Nhập tên muốn đặt (VD: sharenote-backup)
    • Mục Backup rule configuration:
      • Backup rule name: Nhập tên rule muốn đặt (VD: sharenote-backup-rule)
      • Backup Vault: Chọn Create new Backup Vault và cửa sổ Create Backup vault sẽ xuất hiện.
        • Backup vault name: Nhập tên của Backup Vault (VD: sharenote-backup-vault)
        • Master key: Chọn KMS key bạn đã tạo. Trong bài thực hành này, chúng ta sẽ chọn (default) aws/backup.
        • Chọn Create Backup Vault. Backup Plan

          Bạn nên sử dụng các Backup Vault khác nhau cho các hạ tầng khác nhau.

      • Backup frequency: Lựa chọn thiết lập tùy theo nhu cầu của bạn về Recovery Point Objective (RPO) của bạn. (Ví dụ: Daily)
      • Backup window: Lựa chọn khung thời gian tiến hành backup. Đối với bài thực hành này, chúng ta sẽ chọn Use backup window defaults - recommended.

        Bạn cần cân nhắc về khoảng thời gian này vì một số resource khi tiến hành sao lưu sẽ bị ảnh hưởng đến khả năng hoạt động trong khoảng thời gian sao lưu.

      • Transition to cold storage: Sau khoảng thời gian này, AWS Backup sẽ tự động chuyển các bản sao lưu các bạn thành dữ liệu lạnh (cold storage) để tiết kiệm chi phí. Trong bài thực hành này, bạn sẽ chọn Never
      • Retention period: bạn sẽ thiết lập khoảng thời gian tồn tại của các bản sao lưu. AWS Backup sẽ tự động xóa các bản sao lưu sau khoảng thời gian này để tiết kiệm chi phí lưu trữ cho bạn. Trong bài thực hành này, bạn sẽ giữ nguyên mặc định là 35 ngày.
      • Copy to destination - optional: Bạn có thể lựa chọn thêm việc nhân bản bản sao lưu của bạn sang một Region khác để tăng khả năng dự phòng. Trong khuôn khổ bài thực hành, chúng ta sẽ không thiết lập tính năng này.
  2. Kiểm tra thông tin và chọn Create

2_BackupRuleConfiguration

2. Thiết lập các Resource sẽ sử dụng Backup Plan

Khi bạn gán các resource vào một backup plan, các resource đó sẽ được sao lưu tự động theo thiết lập của backup plan. Bạn có thể gán resource bằng cách sử dụng Tags hoặc Resource ID.

Chúng ta sẽ tiến hành gán các resourc vào Backup Plan như sau:

  1. Truy cập vào AWS Management Console, tìm AWS Backup trong menu Services để truy cập vào AWS Backup console.
  2. Ở thanh điều hướng, chọn Backup plans.
  3. Chọn backup plan đã tạo ở trên (ví dụ: sharenote-backup) để vào trang thông tin chi tiết của backup plan.
  4. Ở mục Resource assignments, chọn Assign resources.

2_AssignResource

  1. Trong trang Assign resources, bạn cần nhập các thông tin để xác định các resource sẽ được gán vào backup plan.
    • Ở mục General:
      • Resource assignment name: Đặt tên cho nhóm resource mà bạn gán. (VD: sharenote-backup-resources)
      • IAM role: Chọn Default role
    • Ở mục Assign resource:
      • Assign by: Chọn Tags.
      • Key: Nhập giá trị Key (VD: workload)
      • Value: Nhập giá trị Value (VD: ShareNoteApp)

        Trong trường hợp sử dụng Tags để gom nhóm các resource, hãy đảm bảo rằng các resource đều được đánh dấu với Tag tương ứng.

  2. Cuối cùng, chọn Assign resources.

2_AssignResourcePrompt